好不有趣 hảo bất hữu thú Hán Việt: hảo bất hữu thú Tổng quan Thú vị lắm Cấu tạo: 好 (hảo) + 不 (bất) + 有 (hữu) + 趣 (thú)Hán Việthảo bất hữu thúCấu tạo好 + 不 + 有 + 趣 · hảo + bất + hữu + thú nghĩa thành phần: hảo + bất + hữu + thú Nghĩa ViệtCihui Thú vị lắm