好不遲疑 hǎo bù chí yí · hảo bất trì nghi Hán Việt: hảo bất trì nghi · Pinyin: hǎo bù chí yí Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 不 (bất) + 遲 (trì) + 疑 (nghi)Pinyinhǎo bù chí yíHán Việthảo bất trì nghiCấu tạo好 + 不 + 遲 + 疑 · hảo + bất + trì + nghi nghĩa thành phần: hảo + bất + trì + nghi