好丹非素

hào dān fēi sù hảo đan phi tố

Hán Việt: hảo đan phi tố · Pinyin: hào dān fēi sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (đan) + (phi) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜愛紅色,討厭白色。比喻有所偏愛,抱門戶之見。語本南朝梁.江淹〈雜體詩.序〉:「至於世之諸賢,各滯所迷。莫不論甘而忌辛,好丹而非素。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱好红色,反对白色。比喻对事物有偏见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻有所偏爱,抱门户之见。