好久不見

hǎo jiǔ bu jiàn hảo cửu bất kiến

Hán Việt: hảo cửu bất kiến · Pinyin: hǎo jiǔ bu jiàn

Tổng quan

lâu rồi không gặp

Cấu tạo: (hảo) + (cửu) + (bất) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu rồi không gặp

Eng

  • CC-CEDICT long time no see
  • Cihui long time no see