好久以前 hǎo jiǔ yǐ qián · hảo cửu dĩ tiền Hán Việt: hảo cửu dĩ tiền · Pinyin: hǎo jiǔ yǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 久 (cửu) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)Pinyinhǎo jiǔ yǐ qiánHán Việthảo cửu dĩ tiềnCấu tạo好 + 久 + 以 + 前 · hảo + cửu + dĩ + tiền nghĩa thành phần: hảo + cửu + dĩ + tiền