好久沒見 hǎo jiǔ méi jiàn · hảo cửu một kiến Hán Việt: hảo cửu một kiến · Pinyin: hǎo jiǔ méi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 久 (cửu) + 沒 (một) + 見 (kiến)Pinyinhǎo jiǔ méi jiànHán Việthảo cửu một kiếnCấu tạo好 + 久 + 沒 + 見 · hảo + cửu + một + kiến nghĩa thành phần: hảo + cửu + một + kiến