好乾涉的

hảo kiền thiệp đích

Hán Việt: hảo kiền thiệp đích

Tổng quan

hay xen vào việc của người khác, thích xen vào việc của người khác, hay lăng xăng quấy rầy

Cấu tạo: (hảo) + (kiền) + (thiệp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay xen vào việc của người khác, thích xen vào việc của người khác, hay lăng xăng quấy rầy