好事多慳 hǎo shì duō qiān · hảo sự đa khan Hán Việt: hảo sự đa khan · Pinyin: hǎo shì duō qiān Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 事 (sự) + 多 (đa) + 慳 (khan)Pinyinhǎo shì duō qiānHán Việthảo sự đa khanCấu tạo好 + 事 + 多 + 慳 · hảo + sự + đa + khan nghĩa thành phần: hảo + sự + đa + khan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言好事多磨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言好事多磨。