好事天慳

hǎo shì tiān qiān hảo sự thiên khan

Hán Việt: hảo sự thiên khan · Pinyin: hǎo shì tiān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (sự) + (thiên) + (khan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言好事多磨。