好事成雙
hảo sự thành song
Hán Việt: hảo sự thành song · Pinyin: hǎo shì chéng shuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指好事同时到来。
Eng
- Cihui 好事成雙 ǎoshìchéngshuāng f.e. good things should be in pairs
Hán Việt: hảo sự thành song · Pinyin: hǎo shì chéng shuāng