好些時候 hảo ta thì hậu Hán Việt: hảo ta thì hậu Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 些 (ta) + 時 (thì) + 候 (hậu)Hán Việthảo ta thì hậuCấu tạo好 + 些 + 時 + 候 · hảo + ta + thì + hậu nghĩa thành phần: hảo + ta + thì + hậu Nghĩa EngCihui good while