好人主義 hảo nhân chủ nghĩa Hán Việt: hảo nhân chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 人 (nhân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việthảo nhân chủ nghĩaCấu tạo好 + 人 + 主 + 義 · hảo + nhân + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: hảo + nhân + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 好人主義 ǎorénzhǔyì n. the principle of seeking good relations with everyone