好人和壞人 hảo nhân hòa hoại nhân Hán Việt: hảo nhân hòa hoại nhân Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 人 (nhân) + 和 (hòa) + 壞 (hoại) + 人 (nhân)Hán Việthảo nhân hòa hoại nhânCấu tạo好 + 人 + 和 + 壞 + 人 · hảo + nhân + hòa + hoại + nhân nghĩa thành phần: hảo + nhân + hòa + hoại + nhân Nghĩa EngCihui the sheep and the goats