好人难当

hảo nhân nan đương

Hán Việt: hảo nhân nan đương

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 人 (nhân) + 難 (nan) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó làm vừa lòng
  • Biên soạn It's hard to please everyone

Eng

  • Cihui 好人難當 ǎorénnándāng f.e. It's hard to please everyone
  • Tần suất từ f.e. It's hard to please everyone

Từ liên quan

Gần nghĩa

好人好事 · 好人家 · 好人主义 · 好人难做 · 好人与坏人 · 好人和坏人 · 难当当 · 難當當