好佚惡勞

hǎo yì wù láo hảo dật ác lao

Hán Việt: hảo dật ác lao · Pinyin: hǎo yì wù láo

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (dật) + (ác) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪图安逸,厌恶劳动。同“好逸恶劳”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"好逸恶劳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 贪图安逸,厌恶劳动。同好逸恶劳”。