好佚惡勞 hǎo yì wù láo · hảo dật ác lao Hán Việt: hảo dật ác lao · Pinyin: hǎo yì wù láo Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 佚 (dật) + 惡 (ác) + 勞 (lao)Pinyinhǎo yì wù láoHán Việthảo dật ác laoCấu tạo好 + 佚 + 惡 + 勞 · hảo + dật + ác + lao nghĩa thành phần: hảo + dật + ác + lao