好利忘义

hào lì wàng yì hảo lợi vong nghĩa

Hán Việt: hảo lợi vong nghĩa · Pinyin: hào lì wàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (lợi) + (vong) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜好私利而遺忘正義。《三國演義》第一○回:「陶謙乃仁人君子,非好利忘義之輩。」