好利無信 hảo lợi vô tín Hán Việt: hảo lợi vô tín Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 利 (lợi) + 無 (vô) + 信 (tín)Hán Việthảo lợi vô tínCấu tạo好 + 利 + 無 + 信 · hảo + lợi + vô + tín nghĩa thành phần: hảo + lợi + vô + tín Nghĩa EngCihui 好利無信 àolìwúxìn f.e. seek gain without regard to one's credit