好古敏求 hào gǔ mǐn qiú · hảo cổ mẫn cầu Hán Việt: hảo cổ mẫn cầu · Pinyin: hào gǔ mǐn qiú Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 古 (cổ) + 敏 (mẫn) + 求 (cầu)Pinyinhào gǔ mǐn qiúHán Việthảo cổ mẫn cầuCấu tạo好 + 古 + 敏 + 求 · hảo + cổ + mẫn + cầu nghĩa thành phần: hảo + cổ + mẫn + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好:喜爱,喜好。喜好古学而勉力追求。