好喫懶做

hào chī lǎn zuò hảo khiết lại tố

Hán Việt: hảo khiết lại tố · Pinyin: hào chī lǎn zuò

Tổng quan

thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ) | chỉ muốn nhận không muốn cho

Cấu tạo: (hảo) + (khiết) + (lại) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc (thành ngữ) | chỉ muốn nhận không muốn cho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:喜欢、贪于。贪于吃喝,懒于做事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓又馋又懒。
  • Tân Hoa Tự Điển 好喜欢、贪于。贪于吃喝,懒于做事。

Eng

  • CC-CEDICT happy to partake but not prepared to do any work (idiom)|all take and no give
  • Cihui 好吃懶做 àochīlǎnzuò f.e. gluttonous and lazy