好吵架的 hảo sảo giá đích Hán Việt: hảo sảo giá đích Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 吵 (sảo) + 架 (giá) + 的 (đích)Hán Việthảo sảo giá đíchCấu tạo好 + 吵 + 架 + 的 · hảo + sảo + giá + đích nghĩa thành phần: hảo + sảo + giá + đích Nghĩa EngCihui rowdyish