好大架子

hảo đại giá tử

Hán Việt: hảo đại giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (đại) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好大架子 ǎo dà jiàzi n. <coll.> arrogant; haughty behavior