好大的臉 hảo đại đích kiểm Hán Việt: hảo đại đích kiểm Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 大 (đại) + 的 (đích) + 臉 (kiểm)Hán Việthảo đại đích kiểmCấu tạo好 + 大 + 的 + 臉 · hảo + đại + đích + kiểm nghĩa thành phần: hảo + đại + đích + kiểm Nghĩa EngCihui 好大的臉 ǎo dà de liǎn n. <topo.> have a lot of nerve; be presumptuous