好奇地聽

hảo kì địa thính

Hán Việt: hảo kì địa thính

Tổng quan

người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan), giương mắt nhìn

Cấu tạo: (hảo) + (kì) + (địa) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan), giương mắt nhìn