好奇尚異

hào qí shàng yì hảo kì thượng dị

Hán Việt: hảo kì thượng dị · Pinyin: hào qí shàng yì

Tổng quan

có sở thích với điều kỳ lạ (thành ngữ)

Cấu tạo: (hảo) + (kì) + (thượng) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có sở thích với điều kỳ lạ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have a taste for the exotic (idiom)
  • Cihui to have a taste for the exotic (idiom)