好奇惹禍 hàoqí rěhuò · hảo kì nhạ họa Hán Việt: hảo kì nhạ họa · Pinyin: hàoqí rěhuò Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 奇 (kì) + 惹 (nhạ) + 禍 (họa)Pinyinhàoqí rěhuòHán Việthảo kì nhạ họaCấu tạo好 + 奇 + 惹 + 禍 · hảo + kì + nhạ + họa nghĩa thành phần: hảo + kì + nhạ + họa Nghĩa EngCihui curiosity killed the cat