好女兒花 hǎo nǚ ér huā · hảo nữ nhi hoa Hán Việt: hảo nữ nhi hoa · Pinyin: hǎo nǚ ér huā Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 女 (nữ) + 兒 (nhi) + 花 (hoa)Pinyinhǎo nǚ ér huāHán Việthảo nữ nhi hoaCấu tạo好 + 女 + 兒 + 花 · hảo + nữ + nhi + hoa nghĩa thành phần: hảo + nữ + nhi + hoa