好寒性的 hảo hàn tính đích Hán Việt: hảo hàn tính đích Tổng quan ưa lạnh; ưa nhiệt độ dưới 20 độ C Cấu tạo: 好 (hảo) + 寒 (hàn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthảo hàn tính đíchCấu tạo好 + 寒 + 性 + 的 · hảo + hàn + tính + đích nghĩa thành phần: hảo + hàn + tính + đích Nghĩa ViệtCihui ưa lạnh; ưa nhiệt độ dưới 20 độ C