好乾燥的

hảo kiền táo đích

Hán Việt: hảo kiền táo đích

Tổng quan

ưa khô (cây)

Cấu tạo: (hảo) + (kiền) + (táo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa khô (cây)