好得利利灑灑
hảo đắc lợi lợi sái sái
Hán Việt: hảo đắc lợi lợi sái sái
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 利 (lợi) + 灑 (sái) + 灑 (sái)
Nghĩa
Eng
- Cihui 好得利利灑灑 ǎo de lìlìsǎsǎ v.p. <topo.> completely better; fully recovered