好心無好報

hǎo xīn wú hǎo bào hảo tâm vô hảo báo

Hán Việt: hảo tâm vô hảo báo · Pinyin: hǎo xīn wú hǎo bào

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tâm) + (vô) + (hảo) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好心好意地为他人办事情,却得不到好的报答。