好心眼兒

hảo tâm nhãn nhi

Hán Việt: hảo tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好心眼兒 ǎoxīnyǎnr ►See hǎoxīnyǎn