好心眼儿

hảo tâm nhãn nhi

Hán Việt: hảo tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 好 (hảo) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng tốt
  • Biên soạn ►See hǎoxīnyǎn

Eng

  • Cihui 好心眼兒 ǎoxīnyǎnr ►See hǎoxīnyǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

好心好意 · 好心肠的 · 好心人 · 好心好报 · 好心无好报 · 好心没好报 · 好心办坏事 · 好心的