好惡不愆

hǎo è bù qián hảo ác bất khiên

Hán Việt: hảo ác bất khiên · Pinyin: hǎo è bù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (ác) + (bất) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜事从天上掉下来。比喻突然遇到意想不到的喜事。