好惡同之

hào wù tóng zhī hảo ác đồng chi

Hán Việt: hảo ác đồng chi · Pinyin: hào wù tóng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (ác) + (đồng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好:爱好,喜欢;恶:讨厌,憎恨;同之:使其一样。对于某种事物有同样的爱好或憎恨。