好惡乖方 hào wù guāi fāng · hảo ác quai phương Hán Việt: hảo ác quai phương · Pinyin: hào wù guāi fāng Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 惡 (ác) + 乖 (quai) + 方 (phương)Pinyinhào wù guāi fāngHán Việthảo ác quai phươngCấu tạo好 + 惡 + 乖 + 方 · hảo + ác + quai + phương nghĩa thành phần: hảo + ác + quai + phương