好意相勸

hảo ý tương khuyến

Hán Việt: hảo ý tương khuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (ý) + (tương) + (khuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好意相勸 ǎoyìxiāngquàn f.e. give well-intentioned advice