好意相劝 hảo ý tương khuyến Hán Việt: hảo ý tương khuyến Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 意 (ý) + 相 (tương) + 勸 (khuyến)Hán Việthảo ý tương khuyếnTừ loạithànhCấu tạo好 + 意 + 相 + 勸 · hảo + ý + tương + khuyến nghĩa thành phần: hảo + ý + tương + khuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuyên bảoBiên soạn give well-intentioned adviceEngCihui 好意相勸 ǎoyìxiāngquàn f.e. give well-intentioned advice Từ liên quan Gần nghĩa好意地 · 好意思 · 好意的