好戲連臺 hǎo xì lián tái · hảo hí liên thai Hán Việt: hảo hí liên thai · Pinyin: hǎo xì lián tái Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 戲 (hí) + 連 (liên) + 臺 (thai)Pinyinhǎo xì lián táiHán Việthảo hí liên thaiCấu tạo好 + 戲 + 連 + 臺 · hảo + hí + liên + thai nghĩa thành phần: hảo + hí + liên + thai Nghĩa EngCihui 好戲連臺 ǎoxìliántái f.e. one good show after another