好戰

hào zhàn hảo chiến

Hán Việt: hảo chiến · Pinyin: hào zhàn

Tổng quan

hiếu chiến

Cấu tạo: (hảo) + (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiếu chiến
  • Cihui hiếu chiến hiếu chiến ☆Thích chuyện đánh nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熱衷戰爭。如:「好戰分子」。《孟子.梁惠王上》:「王好戰,請以戰喻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热衷于战争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热衷于战争。

Eng

  • CC-CEDICT warlike
  • Cihui warlike

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

厌战 · 非攻