好戰分子

hảo chiến phân tử

Hán Việt: hảo chiến phân tử

Tổng quan

phần tử hiếu chiến

Cấu tạo: (hảo) + (chiến) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử hiếu chiến

Eng

  • Cihui 好戰分子 àozhàn fènzǐ n. war-hawk M:ge/¹míng/²wèi