好戰成性 hảo chiến thành tính Hán Việt: hảo chiến thành tính Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 戰 (chiến) + 成 (thành) + 性 (tính)Hán Việthảo chiến thành tínhCấu tạo好 + 戰 + 成 + 性 · hảo + chiến + thành + tính nghĩa thành phần: hảo + chiến + thành + tính Nghĩa EngCihui 好戰成性 àozhànchéngxìng f.e. warlike