好打交代
hảo đả giao đại
Hán Việt: hảo đả giao đại
Tổng quan
dễ tiếp xúc: thân cận
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ tiếp xúc: thân cận
Eng
- Cihui 好打交代 ǎodǎjiāodai s.v. <coll.> 1. easy to get along with; easy to deal with 2. easy to bamboozle