好打交道

hảo đả giao đạo

Hán Việt: hảo đả giao đạo

Tổng quan

dễ tiếp xúc: thân cận

Cấu tạo: (hảo) + (đả) + (giao) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ tiếp xúc: thân cận

Eng

  • Cihui 好打交道 ǎodǎjiāodao s.v. <coll.> easy to get along with