好打聽地

hảo đả thính địa

Hán Việt: hảo đả thính địa

Tổng quan

tò mò, thọc mạch

Cấu tạo: (hảo) + (đả) + (thính) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tò mò, thọc mạch