好整以瑕

hảo chỉnh dĩ hà

Hán Việt: hảo chỉnh dĩ hà

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (chỉnh) + (dĩ) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 好整以瑕 àozhěngyǐxiá f.e. remain calm and composed while handling pressing affairs