好施樂善

hào shī lè shàn hảo thi nhạc thiện

Hán Việt: hảo thi nhạc thiện · Pinyin: hào shī lè shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (thi) + (nhạc) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐:好,喜欢。喜欢做善事,乐于拿财物接济有困难的人。