好氣又好笑

hǎo qì yòu hǎo xiào hảo khí hựu hảo tiếu

Hán Việt: hảo khí hựu hảo tiếu · Pinyin: hǎo qì yòu hǎo xiào

Tổng quan

vừa bực mình vừa buồn cười

Cấu tạo: (hảo) + (khí) + (hựu) + (hảo) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vừa bực mình vừa buồn cười

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人生氣而又覺得有趣。如:「你看她做錯事,還露出一臉無辜的模樣,真是令人好氣又好笑。」

Eng

  • CC-CEDICT see 又好氣又好笑|又好气又好笑[you4 hao3 qi4 you4 hao3 xiao4]
  • Cihui see 又好氣又好笑|又好气又好笑