好氣生物 hảo khí sanh vật Hán Việt: hảo khí sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 氣 (khí) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việthảo khí sanh vậtCấu tạo好 + 氣 + 生 + 物 · hảo + khí + sanh + vật nghĩa thành phần: hảo + khí + sanh + vật Nghĩa EngCihui aerobiont