好活當賞

hǎo huó dāng shǎng hảo hoạt đương thưởng

Hán Việt: hảo hoạt đương thưởng · Pinyin: hǎo huó dāng shǎng

Tổng quan

(khẩu ngữ) hay lắm | tuyệt vời | đẹp

Cấu tạo: (hảo) + (hoạt) + (đương) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) hay lắm | tuyệt vời | đẹp

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) bravo|nice one|lovely
  • Cihui (coll.) bravo/nice one/lovely