好涵高躅 hào hán gāo zhú · hảo hàm cao trục Hán Việt: hảo hàm cao trục · Pinyin: hào hán gāo zhú Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 涵 (hàm) + 高 (cao) + 躅 (trục)Pinyinhào hán gāo zhúHán Việthảo hàm cao trụcCấu tạo好 + 涵 + 高 + 躅 · hảo + hàm + cao + trục nghĩa thành phần: hảo + hàm + cao + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜欢混迹于高人之列。