好为人师

hào wéi rén shī hảo vi nhân sư

Hán Việt: hảo vi nhân sư · Pinyin: hào wéi rén shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hảo) + (vi) + (nhân) + (sư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜歡做別人的老師。指人不謙虛,喜歡教導別人。《孟子.離婁上》:「人之患在好為人師。」

Eng

  • CC-CEDICT to like to lecture others (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不耻下问 · 移樽就教